Đáp án đúng: B. importance
Tạm dịch:
Support educational programs that highlight the importance of preserving cultural artifacts.
(Hỗ trợ các chương trình giáo dục làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn hiện vật văn hóa.)
Question 12. A. many B. much C. few D. a great deal of
Đáp án đúng: A. many
A. many: "Many"+ danh từ đếm được số nhiều (nhiều)
B. much: "Much" thường dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với "individuals" (danh từ đếm được).
C. few: "Few" (ít) không phù hợp vì câu đang muốn khuyến khích số lượng lớn cá nhân tham gia.
D. a great deal of: "A great deal of" (rất nhiều) dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với "individuals" (danh từ đếm được).
Tạm dịch:
Khuyến khích rất nhiều cá nhân tham gia vào các dự án bảo tồn.
BÀI DỊCH
BẢO VỆ DI SẢN VĂN HÓA CỦA CHÚNG TA
Di sản văn hóa là món quà quý giá được trao truyền từ tổ tiên của chúng ta. Nó phản ánh bản sắc và giá trị của một cộng đồng, kết nối quá khứ với hiện tại và dẫn dắt chúng ta vào tương lai. Tuy nhiên, tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu và sự bỏ bê đã đặt nhiều di sản văn hóa vào nguy cơ.
❖ Các Thách Thức Chính:
Mỗi năm, hàng nghìn công trình lịch sử và hiện vật bị phá hủy hoàn toàn do các yếu tố môi trường hoặc hoạt động của con người. Thêm vào đó, sự thiếu nhận thức trong cộng đồng địa phương đã cản trở các nỗ lực bảo vệ những kho báu này cho các thế hệ tương lai.
❖ Chúng Ta Có Thể Làm Gì?
- Thúc đẩy du lịch văn hóa trong khi duy trì tính nguyên vẹn của các di sản.
- Hỗ trợ các chương trình giáo dục làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn các hiện vật văn hóa.
- Khuyến khích nhiều cá nhân tham gia các dự án bảo tồn, như phục hồi các tòa nhà cũ hoặc lập danh mục các tài liệu lịch sử.
Bằng cách thực hiện các bước này, chúng ta có thể đảm bảo rằng di sản văn hóa của chúng ta sẽ vượt qua thử thách của thời gian và tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Question 13:
a. Peter: I think parents should guide their children in choosing a career.
b. Anna: That’s true, but don’t you think children also have their own dreams?
c. Peter: Of course! But parental experience can help children avoid mistakes in career choices.
A. a – c – b B. a – b – c C. c – a – b D. b – c – a
Phân tích:
∙ Câu a (Peter) trình bày ý tưởng về việc cha mẹ nên hướng dẫn con cái trong việc lựa chọn nghề nghiệp.
∙ Câu b (Anna) phản bác nhẹ, nói rằng con cái cũng có ước mơ của riêng mình, điều này là hợp lý và cần được xem xét.
∙ Câu c (Peter) xác nhận rằng cha mẹ cũng nên đóng vai trò trong việc giúp con cái tránh được sai lầm trong sự nghiệp, khẳng định sự quan trọng của kinh nghiệm của cha mẹ.
Trật tự hợp lý:
Câu a (Peter) đưa ra ý tưởng, câu b (Anna) phản biện và câu c (Peter) giải thích thêm.
Đáp án: B (a – b – c)
Question 14:
a. Jack: My dad suggested I consider engineering because he thinks I have a talent for math.
b. Mia: That’s nice. Did you agree with him?
c. Mia: That’s great! It’s good to have supportive parents.
d. Jack: Yeah, I’m really grateful for his advice. It gives me more confidence in pursuing it.
e. Jack: Yes, I’ve been thinking about it. Engineering sounds like a great fit for me.
A. b – c – d – e– a B. a – b – e – c – d C. b – a – d – e – c D. a – d – e– b – c
Phân tích:
∙ Câu a là sự bắt đầu của cuộc hội thoại, nơi Jack chia sẻ lời khuyên của cha anh ấy về việc lựa chọn ngành kỹ thuật.
∙ Câu b là một câu hỏi của Mia, muốn biết Jack có đồng ý với lời khuyên đó không.
∙ Câu e là câu trả lời của Jack về việc anh ấy đã suy nghĩ và thấy kỹ thuật là lựa chọn phù hợp.
∙ Câu d là sự cảm ơn của Jack về lời khuyên của cha và sự tự tin anh có được.
∙ Câu c là phản hồi của Mia về việc có phụ huynh ủng hộ.
Trật tự hợp lý:
Bắt đầu bằng câu a (Jack chia sẻ), rồi đến câu e (Jack trả lời), câu b (Mia hỏi), câu d (Jack giải thích cảm xúc), và cuối cùng là câu c (Mia đưa ra nhận xét).
Đáp án: B (a – b – e – c – d)
Question 15:
Hi Sam,
a. My mom keeps telling me that I should be a doctor because she thinks it’s a secure career.
b. But I’m more interested in becoming a graphic designer because I love creativity.
c. What do you think I should do? Should I follow my mom’s advice or my passion?
d. It’s really tough when parents have high expectations, but I don’t want to disappoint her.
e. Thanks for always listening to me!
Write back soon,
John
A. a – d – b – c – e B. b – a – c – d – e C. a – b – d – c – e D. d – c – a – e– b
Phân tích:
∙ Câu a chia sẻ lời khuyên của mẹ về việc trở thành bác sĩ.
∙ Câu b diễn tả sự mâu thuẫn, vì người nói muốn theo đuổi đam mê là thiết kế đồ họa.
∙ Câu d chia sẻ cảm xúc về việc phải đối mặt với kỳ vọng của cha mẹ.
∙ Câu c thể hiện sự phân vân và hỏi ý kiến về việc có nên theo lời mẹ hay không.
∙ Câu e cảm ơn người nghe vì luôn lắng nghe.
Trật tự hợp lý:
Câu a (lời khuyên của mẹ), câu b (sở thích của người nói), câu d (cảm giác khó khăn với kỳ vọng của mẹ), câu c (hỏi ý kiến), và câu e (lời cảm ơn).
Đáp án: C
Question 16:
a. For instance, wearable devices now allow patients to monitor their health in real-time, providing critical insights to doctors.
b. Medical advancements are not limited to hospitals or labs—they are making their way into our daily lives.
c. These devices help prevent diseases by identifying symptoms early and encouraging healthier lifestyles.
d. However, their integration into healthcare raises questions about affordability and accessibility for underprivileged populations.
e. In conclusion, while challenges remain, these innovations have brought healthcare closer to people, empowering them to take charge of their health.
A. b – a – c – d – e B. b – c – a – d – e C. d – a – b – c – e D. a – b – d – c – e
Phân tích:
∙ Câu b giới thiệu về sự phát triển của y học trong đời sống hàng ngày.
∙ Câu a cho ví dụ về thiết bị đeo giúp theo dõi sức khỏe.
∙ Câu c mô tả lợi ích của các thiết bị này trong việc ngăn ngừa bệnh tật.
∙ Câu d nhấn mạnh những vấn đề liên quan đến việc tiếp cận và chi phí đối với người nghèo.
∙ Câu e kết luận rằng các tiến bộ này giúp y tế gần gũi hơn với mọi người, mặc dù còn tồn tại một số thách thức.
Trật tự hợp lý:
Bắt đầu bằng câu b (y học vào cuộc sống), tiếp theo là câu a (ví dụ về thiết bị), câu c (lợi ích của thiết bị), câu d (vấn đề về chi phí và tiếp cận), và cuối cùng là câu e (kết luận).
Đáp án: A
Question 17:
a. In the workplace, women are progressively taking on leadership roles that were traditionally dominated by men, reflecting a shift in gender dynamics.
b. These gender inequalities are not confined to the workplace; they also extend to education, healthcare, and family structures, creating widespread challenges.
c. Despite the progress, challenges still exist, such as the gender pay gap and unequal access to career advancement opportunities, which continue to impede true equality.
d. Gender equality has been a long-standing issue, but significant progress has been made in recent decades, particularly in terms of legal and social reforms.
e. Moreover, traditional gender stereotypes still influence societal expectations, limiting both men and women in their roles and opportunities.
A. d – a – b – e – c B. d – b – a – c – e C. d – e – d – a – c D. d – a – c – b– e
Phân tích:
∙ Câu d đưa ra bối cảnh về tiến triển trong bình đẳng giới, từ đó dẫn đến các vấn đề khác.
∙ Câu a nói về sự tiến bộ trong công việc của phụ nữ.
∙ Câu c nhấn mạnh rằng dù đã có tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức tồn tại.
∙ Câu b mở rộng các vấn đề về bất bình đẳng giới không chỉ trong công việc mà còn trong các lĩnh vực khác.
∙ Câu e bổ sung thêm về ảnh hưởng của định kiến giới tính truyền thống.
Đáp án: D
Read thefollowing passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that bestfits each of the numbered blanksfrom 18 to 22.
Sustainable travelling, (18) ________, is becoming increasingly popular as people become more aware of the environmental impact of traditional travel. Travelling in a sustainable way means reducing carbon footprints and respecting local cultures and ecosystems. For instance, (19) _______ by choosing eco-friendly accommodations, using public transportation, or supporting local businesses that prioritize sustainability. However, there are also challenges, such as the tendency for some to prioritize convenience over environmental concerns, which can lead to unsustainable practices.
While sustainable travelling is often seen as a positive trend, (20) ________. Choosing to fly less frequently, for example, can significantly reduce carbon emissions, but it requires travelers to be mindful of alternative options. Furthermore, (21) ________, ensuring that they contribute positively to the local economy and culture. Travel companies also play an essential role in promoting sustainable tourism by offering packages that prioritize environmental conservation and social responsibility.
In conclusion, sustainable travelling is not just a passing trend but a long-term shift towards more responsible tourism. (22) _______, individuals, communities, and governments can together create an environment where sustainable travel becomes the norm rather than the exception. By doing so, we can ensure that future generations are able to enjoy the beauty of the world without compromising its preservation.
Question 18:
A. which has become a global movement aimed at reducing environmental harm
B. becoming a global trend to reduce the environmental impact of tourism
C. which has been gaining traction as people are more concerned about nature
D. that is growing rapidly as people seek ways to minimize environmental damage
Phân tích:
·A. “which has become a global movement aimed at reducing environmental harm” ‘mà đã trở thành một phong trào toàn cầu nhằm giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Câu này đúng về ngữ pháp và hợp lí về nghĩa
· B "becoming a global trend to reduce the environmental impact of tourism" là không chính xác về mặt ngữ pháp vì "becoming" thiếu chủ ngữ. Cấu trúc này không phù hợp với câu.
· C "which has been gaining traction as people are more concerned about nature" chỉ tập trung vào mối quan tâm của con người đối với "thiên nhiên," điều này có thể là một phần của lý do, nhưng không phản ánh đầy đủ mục tiêu của câu văn là giảm thiểu tác động môi trường nói chung.
· D "that is growing rapidly as people seek ways to minimize environmental damage" sai về ngữ pháp vì sử dụng “that” trong mdqh không xác định.
Question 19:
A. tourists can minimize their impact on the environment
B. tourists can choose more responsible travel options
C. tourists are likely to inspire others to be more eco-conscious
D. tourists can contribute significantly to qualified trip
Phân tích :
Chỗ trống cần một cụm từ dẫn dắt ý để đưa ra cách mà khách du lịch có thể tham gia vào du lịch bền vững.
Câu A “Tourists can minimize their impact on the environment" (Khách du lịch có thể giảm thiểu tác động của mình đến môi trường) phù hợp nhất với ngữ cảnh, vì nó logic đến các hành động mà du khách có thể thực hiện như lựa chọn chỗ ở thân thiện với môi trường, sử dụng phương tiện công cộng, v.v.
∙ A. "Tourists can minimize their impact on the environment" (Khách du lịch có thể giảm thiểu tác động của mình đến môi trường)
∙ B."Tourists can choose more irresponsible travel options" (chọn các lựa chọn du lịch thiếu trách nhiệm hơn)
∙ C. "Tourists are likely to inspire others to be more eco-conscious" (Khách du lịch có thể truyền cảm hứng cho người khác về việc bảo vệ môi trường) không phải là trọng tâm của đoạn văn, vì nó không liên quan đến các hành động trực tiếp mà du khách có thể thực hiện.
∙ D. "Tourists can contribute significantly to qualified trip" (Khách du lịch có thể đóng góp đáng kể vào chuyến đi đủ điều kiện) không rõ ràng và không phù hợp với ngữ cảnh.
Question 20:
A. it has the power to change behaviors in an eco-friendlier direction
B. it is making it easier for travelers to adopt sustainable habits
C. it can’t be difficult for travelers to fully embrace
D. it requires individual to make conscious efforts and careful planning to fully embrace
Phân tích
A."it has the power to change behaviors in an eco-friendlier direction" — Câu này không hợp, vì đang nói về thách thức, không phải sự thay đổi hành vi tích cực.
B. "it is making it easier for travelers to adopt sustainable habits" — Câu này không hợp vì không phải nói về sự dễ dàng, mà là những khó khăn khi áp dụng
C. "it cannot be difficult for travelers to fully embrace" — Đáp án này không chính xác, vì nó nói du khách không gặp phải khó khăn khi muốn áp dụng du lịch bền vững.
D. "it requires individuals to make conscious efforts and careful planning to fully embrace" — Câu này đúng vì nó đưa ra khó khan mà du khách cần thực hiện để thực hành du lịch bền vững
Question 21:
A. travelers need to be educated about how can their actions impact the communities they visit
B. travelers need to be educated about how their actions can impact the communities they visit
C. travelers’ actions need to be educated about impact the communities they visit
D. travelers need to be visited the communities where their actions
Phân tích
∙ A. Sai cấu trúc: "how can their actions impact" là sai ngữ pháp. Đúng phải là "how their actions can impact".
∙ B. "travelers need to be educated about how their actions can impact the communities they visit" là câu đúng ngữ pháp và rõ ràng. Đây là lựa chọn tốt nhất vì nói đúng về việc du khách cần được giáo dục để hiểu ảnh hưởng hành động của họ tới cộng đồng.
∙ C. Sai cấu trúc: "travelers’ actions need to be educated about impact" không hợp lý, không thể "educate actions".
∙ D. "travelers need to be visited" không đúng ngữ pháp và không có nghĩa trong ngữ cảnh.
Đáp án đúng: B.
Question 22:
A. Through understanding and adopting sustainable practices in daily travel
B. If people understand and adopt sustainable habits when they travel
C. By recognizing its importance and making conscious efforts to travel responsibly
D. In order to make travel more irresponsible and sustainable in the future
Phân tích
∙ A. "Through understanding and adopting sustainable practices in daily travel" không phù hợp với kết luận của đoạn văn. Câu này không nêu bật được một kế hoạch hành động rõ ràng.
∙ B. "If people understand and adopt sustainable habits when they travel" đúng ngữ pháp , nhưng không hợp lí về ngữ nghĩa để làm kết luận cho bài viết này.
∙ C. "By recognizing its importance and making conscious efforts to travel responsibly" là lựa chọn chính xác nhất. Câu này đưa ra cách thức cụ thể mà mọi người có thể làm để tiếp tục thúc đẩy du lịch bền vững.
∙ D. "In order to make travel more irresponsible and sustainable in the future" không hợp lí về nghĩa
Đáp án đúng: C.
Read the following passage about endangered languages and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questionsfrom 23 to 30.
The job market is evolving rapidly, and while technical expertise remains important, soft skills are increasingly becoming key factors in hiring decisions. Employers often look for candidates with communication, teamwork, and problem-solving abilities. These skills not only improve workplace efficiency but also foster better relationships among colleagues. According to a 2022 LinkedIn survey, 92% of recruiters stated that soft skills are as important as, if not more important than, technical skills.
Effective communication is one of the most sought after soft skills. Being able to convey ideas clearly and listen actively contributes to a collaborative work environment. For example, employees who can explain their thoughts effectively during meetings or through written reports tend to drive projects forward successfully. Moreover, good communication prevents misunderstandings, saving time and resources.
Teamwork is another essential skill that employers highly value. In today’s interconnected workspaces, many tasks require collaboration. Successful teams often consist of individuals who can share responsibilities, offer constructive feedback, and adapt to group dynamics. For instance, a software development team needs programmers, designers, and testers to work seamlessly together to deliver a product efficiently.
Problem-solving, meanwhile, allows employees to navigate challenges effectively. This skill involves analyzing a situation, identifying potential solutions, and implementing the best one. Employers appreciate candidates who demonstrate initiative and creativity in resolving issues. For example, when a supply chain disruption occurs, a proactive approach can minimize delays and maintain customer satisfaction.
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a highly valued soft skill?
A. Communication B. Leadership C. Problem-solving D. Teamwork
Giải thích:
∙ A. Communication: Được đề cập trong đoạn 2 là một trong những kỹ năng mềm quan trọng được các nhà tuyển dụng tìm kiếm.
∙ B. Leadership: Không được nhắc đến trong bài viết. Bài viết chỉ nhắc đến các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
∙ C. Problem-solving: Được nhắc đến trong đoạn 4, kỹ năng giải quyết vấn đề cũng là một kỹ năng quan trọng mà nhà tuyển dụng tìm kiếm.
∙ D. Teamwork: Được nhắc đến trong đoạn 3, làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.
Đáp án: B. Leadership
Question 24: The word foster in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
A. nurture B. hinder C. challenge D. complicate
Giải thích:
∙ A. nurture: "Nurture" có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc phát triển, nghĩa tương tự với "foster," nghĩa là khuyến khích, nuôi dưỡng.
∙ B. hinder: "Hinder" có nghĩa là cản trở, là từ có nghĩa trái ngược với "foster," vì "foster" có nghĩa là thúc đẩy sự phát triển, trong khi "hinder" lại cản trở.
∙ C. challenge: "Challenge" có nghĩa là thử thách, không phải là từ trái nghĩa của "foster."
∙ D. complicate: "Complicate" có nghĩa là làm cho trở nên phức tạp, không phải là từ trái nghĩa với "foster."
Đáp án: B. hinder
Question 25: The word their in paragraph 2 refers to _______.
A. employees B. projects C. communication D. meetings
Giải thích :
“employees who can explain their thoughts effectively” .: Những nhân viên người mà có thể giải thich suy nghĩa của họ hiệu quả
Question 26: The word collaborative in paragraph 2 could be best replaced by _______.
A. solitary B. cooperative C. antagonistic D. productive
Giải thích:
∙ A. solitary: "Solitary" có nghĩa là đơn độc, trái ngược với "collaborative" (hợp tác).
∙ B. cooperative: "Cooperative" có nghĩa là hợp tác, rất giống với "collaborative" vì cả hai đều chỉ đến việc làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
∙ C. antagonistic: "Antagonistic" có nghĩa là đối kháng, trái ngược hoàn toàn với "collaborative."
∙ D. productive: "Productive" có nghĩa là hiệu quả.
Đáp án: B. cooperative
Question 27: Which of the following best paraphrases the italicized sentence in paragraph 1?
A. Soft skills are more important than technical expertise in the workplace.
B. Both soft skills and technical skills are essential for workplace success.
C. Technical expertise is less critical than soft skills in modern jobs.
D. Employers prioritize soft skills over technical skills in hiring decisions.
92% các nhà tuyển dụng cho rằng kỹ năng mềm quan trọng không kém, nếu không muốn nói là quan trọng hơn kỹ năng chuyên môn.”
Giải thích:
∙ Câu in nghiêng nói rằng kỹ năng mềm được đánh giá là quan trọng không kém, hoặc thậm chí là quan trọng hơn kỹ năng chuyên môn, nhưng không nói kỹ năng mềm là quan trọng hơn hẳn.
∙ A. Kỹ năng mềm quan trọng hơn kỹ năng chuyên môn trong công việc: Câu này không chính xác vì văn bản chỉ nói kỹ năng mềm cũng quan trọng như kỹ năng chuyên môn, chứ không phải quan trọng hơn.
∙ B. Cả kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn đều cần thiết cho sự thành công trong công việc: Đây là câu trả lời chính xác nhất, vì văn bản nói rằng cả hai kỹ năng này đều quan trọng như nhau.
∙ C. Kỹ năng chuyên môn ít quan trọng hơn kỹ năng mềm trong công việc hiện đại: Điều này không chính xác, văn bản chỉ nói rằng chúng quan trọng như nhau, không có sự đánh giá "ít quan trọng hơn."
∙ D. Các nhà tuyển dụng ưu tiên kỹ năng mềm hơn kỹ năng chuyên môn trong các quyết định tuyển dụng: Câu này quá mạnh mẽ vì văn bản chỉ nói rằng các kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn được coi trọng ngang nhau, không phải là kỹ năng mềm ưu tiên hơn.
Đáp án: B. Cả kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn đều cần thiết cho sự thành công trong công việc.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Recruiters rank technical skills higher than soft skills in most cases.
B. Good communication saves time and reduces misunderstandings.
C. Teamwork is only important in creative industries.
D. Problem-solving focuses solely on technical issues.
Giải thích:
∙ A. Các nhà tuyển dụng xếp hạng kỹ năng chuyên môn cao hơn kỹ năng mềm trong hầu hết các trường hợp: Điều này không chính xác vì văn bản nói rằng các nhà tuyển dụng cho rằng kỹ năng mềm cũng quan trọng như kỹ năng chuyên môn.(ĐOẠN 1)
∙ B. Giao tiếp hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và giảm hiểu lầm: Đây là câu trả lời đúng. Văn bản nói rằng giao tiếp tốt giúp tránh những hiểu lầm và tiết kiệm thời gian và tài nguyên.
∙ C. Làm việc nhóm chỉ quan trọng trong các ngành sáng tạo: Điều này sai. Văn bản nói rằng làm việc nhóm quan trọng trong hầu hết các ngành nghề, không chỉ riêng ngành sáng tạo.(ĐOẠN 3)
∙ D. Giải quyết vấn đề chỉ tập trung vào các vấn đề kỹ thuật: Điều này không đúng. Văn bản nói giải quyết vấn đề bao gồm việc phân tích tình huống và đưa ra giải pháp tổng thể, không chỉ riêng vấn đề kỹ thuật.(ĐOẠN 4)
Đáp án: B. Giao tiếp hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và giảm hiểu lầm.
Question 29: In which paragraph does the writer emphasize the significance of group collaboration?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích:
∙ A. Đoạn 1: Đoạn 1 chỉ giới thiệu về sự quan trọng của kỹ năng mềm, không nhấn mạnh về hợp tác nhóm.
∙ B. Đoạn 2: Đoạn 2 nhắc đến giao tiếp hiệu quả, nhưng không nói về hợp tác nhóm.
∙ C. Đoạn 3: Đây là đoạn đúng. Tác giả nói rằng teamwork (làm việc nhóm) là kỹ năng quan trọng và đưa ra ví dụ về việc các nhóm làm việc hiệu quả trong môi trường công sở, như ví dụ về nhóm phát triển phần mềm.
∙ D. Đoạn 4: Đoạn này nói về kỹ năng giải quyết vấn đề, không phải về hợp tác nhóm.
Đáp án: C. Đoạn 3
Question 30: In which paragraph does the writer provide the significance of presentation skill?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích:
∙ A. Đoạn 1: Đoạn này không nói về kỹ năng thuyết trình.
∙ B. Đoạn 2: Đoạn này nói về giao tiếp hiệu quả, trong đó có khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng, nhưng không cụ thể về kỹ năng thuyết trình.
∙ C. Đoạn 3: Đoạn này nói về teamwork, không phải về kỹ năng thuyết trình.
∙ D. Đoạn 4: Đoạn này nói về kỹ năng giải quyết vấn đề, không phải về kỹ năng thuyết trình.
Đáp án: B. Đoạn 2
BÀI DỊCH
Thị trường việc làm đang phát triển nhanh chóng, và mặc dù chuyên môn kỹ thuật vẫn rất quan trọng, nhưng các kỹ năng mềm ngày càng trở thành yếu tố then chốt trong các quyết định tuyển dụng. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này không chỉ cải thiện hiệu quả công việc mà còn thúc đẩy mối quan hệ tốt hơn giữa các đồng nghiệp. Theo một khảo sát của LinkedIn vào năm 2022, 92% nhà tuyển dụng cho rằng kỹ năng mềm quan trọng không kém, nếu không muốn nói là quan trọng hơn kỹ năng chuyên môn.
Giao tiếp hiệu quả là một trong những kỹ năng mềm được săn đón nhất. Khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng và lắng nghe tích cực góp phần xây dựng môi trường làm việc hợp tác. Ví dụ, nhân viên có thể trình bày ý tưởng một cách hiệu quả trong các cuộc họp hoặc thông qua các báo cáo viết thường thúc đẩy tiến độ công việc thành công. Hơn nữa, giao tiếp tốt ngăn chặn hiểu lầm, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Làm việc nhóm là một kỹ năng thiết yếu khác mà các nhà tuyển dụng đánh giá cao. Trong các không gian làm việc được kết nối ngày nay, nhiều nhiệm vụ đòi hỏi sự hợp tác. Các nhóm thành công thường bao gồm những cá nhân có khả năng chia sẻ trách nhiệm, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và thích nghi với động lực nhóm. Ví dụ, một nhóm phát triển phần mềm cần các lập trình viên, nhà thiết kế và người kiểm tra làm việc cùng nhau một cách nhịp nhàng để hoàn thành sản phẩm hiệu quả.
Giải quyết vấn đề, trong khi đó, cho phép nhân viên vượt qua các thách thức một cách hiệu quả. Kỹ năng này bao gồm việc phân tích tình huống, xác định các giải pháp tiềm năng và thực hiện giải pháp tốt nhất. Các nhà tuyển dụng đánh giá cao ứng viên thể hiện được sự chủ động và sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề. Ví dụ, khi xảy ra gián đoạn trong chuỗi cung ứng, một cách tiếp cận chủ động có thể giảm thiểu sự chậm trễ và duy trì sự hài lòng của khách hàng.
Read the following passage about endangered languages and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questionsfrom 31 to 40.
[I] Social media has become a dominant force in modern communication, offering a range of benefits and challenges. [II] It has revolutionized the way people interact, share information, and even form relationships. [III] While these platforms offer opportunities for connection and expression, they also have their drawbacks. [IV] For instance, excessive use of social media has been linked to a range of negative effects, including mental health issues, social isolation, and decreased productivity. [V] However, when used responsibly, social media can also offer a variety of positive outcomes, such as the ability to stay connected with loved ones, network professionally, and access valuable information and resources.
One of the major benefits of social media is its ability to keep people connected. For example, individuals who live far apart can maintain close relationships through regular communication on these platforms. Social media also facilitates professional networking, allowing users to connect with potential employers or clients, and enabling companies to promote their products and services to a global audience. Additionally, platforms like Facebook, Twitter, and Instagram provide a space for people to share ideas, opinions, and creative work, fostering a sense of community and collaboration.
Despite these advantages, there are serious concerns about the negative impact of social media, particularly on mental health. Studies have shown that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness. This is often attributed to the unrealistic portrayals of life that are commonly shared on these platforms, leading to comparisons that can make individuals feel inadequate or left out. Furthermore, constant exposure to negative news or online bullying can exacerbate these feelings and contribute to long-term psychological stress.
Another issue with social media is its potential to distract people from their daily responsibilities. With notifications constantly popping up and endless streams of content to scroll through, individuals may find it difficult to focus on tasks such as work, school, or personal obligations. This can result in decreased productivity and a lack of attention to important matters.
Ultimately, the impact of social media depends on how it is used. If individuals are mindful of their usage patterns and take steps to limit their time on these platforms, they can enjoy the benefits of staying connected and informed without the negative consequences. Parents, educators, and mental health professionals can also play a role in helping young people develop healthy habits and manage their social media use effectively.
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"Social media has transformed how individuals communicate and engage with each other."
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
∙ Giải thích:
A. [I]: Mặc dù đoạn văn này đề cập đến vai trò của mạng xã hội, nhưng nó chủ yếu nói về sự thống trị và ảnh hưởng của mạng xã hội, không mô tả sự thay đổi trong cách giao tiếp của con người.
B. [II]: Đoạn văn này nói về sự cách mạng mà mạng xã hội đã mang lại trong việc tương tác và giao tiếp, nên đây là nơi phù hợp nhất để câu này xuất hiện.
C. [III]: Đoạn này đề cập đến những nhược điểm của mạng xã hội, không phải sự thay đổi trong cách giao tiếp.
D. [IV]: Đoạn này nói về tác động tiêu cực của việc sử dụng mạng xã hội, không phải sự thay đổi trong cách giao tiếp.
Question 32: The phrase "stay connected with " in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.
A. maintain a relationship with B. communicate briefly with
C. share information with D. break up with
Giải thích:
∙ A. maintain a relationship with: Đây là sự duy trì mối quan hệ, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của "stay connected with" khi nói về việc giữ liên lạc với bạn bè và người thân qua mạng xã hội.
∙ B. communicate briefly with: "Communicate briefly" có nghĩa là giao tiếp một cách ngắn gọn, không đủ để miêu tả sự duy trì mối quan hệ lâu dài.
∙ C. share information with: Mặc dù "stay connected" có thể bao gồm việc chia sẻ thông tin, nhưng nó rộng hơn, bao gồm cả việc duy trì mối quan hệ cảm xúc và cá nhân.
∙ D. break up with: "Break up with" có nghĩa là chia tay, là trái nghĩa với "stay connected."
Question 33: The word "these" in paragraph 3 refers to _______.
A. platforms like Facebook, Twitter, and Instagram B. professional networks
C. potential employers or clients D. ideas, opinions, and creative work
Giải thích:
∙ A. platforms like Facebook, Twitter, and Instagram: Từ "these" ở đoạn này rõ ràng chỉ các nền tảng như Facebook, Twitter, và Instagram, vì tác giả nhắc đến những nền tảng này khi nói về việc chia sẻ ý tưởng, quan điểm và công việc sáng tạo.
Question 34: According to passage, which of the following is NOT a benefit of social media?
A. Staying connected with friends and family B. Networking for professional purposes
C. Sharing personal experiences and opinions D. Decreased productivity and mental well-being
Giải thích:
∙ A. Staying connected with friends and family: Đoạn văn đề cập đến lợi ích này khi nói về việc duy trì mối quan hệ thông qua mạng xã hội.
∙ B. Networking for professional purposes: Mạng xã hội cũng rất hữu ích trong việc kết nối nghề nghiệp, giúp kết nối với nhà tuyển dụng hoặc khách hàng.
∙ C. Sharing personal experiences and opinions: Mạng xã hội tạo ra không gian để chia sẻ ý tưởng và quan điểm cá nhân.
∙ D. Decreased productivity and mental well-being: Đây là một tác hại của việc sử dụng mạng xã hội quá mức, không phải là lợi ích. Nó được nhắc đến khi nói về các vấn đề tâm lý và giảm năng suất do mạng xã hội.
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Social media causes widespread loneliness, anxiety, and depression.
B. Negative portrayals on social media lead to psychological harm.
C. Online bullying is the primary cause of mental health issues.
D. Social media has no impact on mental health if used correctly.
∙ Giải thích:
A. Social media causes widespread loneliness, anxiety, and depression: Đoạn văn không nói rằng mạng xã hội gây ra tình trạng này một cách rộng rãi, mà là một tác động tiêu cực khi sử dụng quá mức.
B. Negative portrayals on social media lead to psychological harm: Đây là một tóm tắt chính xác, vì đoạn văn tập trung vào việc những hình ảnh không thực tế trên mạng xã hội có thể gây tổn hại đến sức khỏe tâm lý.
C. Online bullying is the primary cause of mental health issues: Online bullying chỉ là một phần trong vấn đề, không phải nguyên nhân chính.
D. Social media has no impact on mental health if used correctly: Đây là điều ngược lại với nội dung của đoạn văn, vì tác giả nói rằng mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực nếu sử dụng không đúng cách.
Question 36: The word "exacerbate" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______.
A. alleviate B. intensify C. ignore D. worsen
Giải thích:
∙ A. alleviate: "Exacerbate" có nghĩa là làm trầm trọng thêm, trong khi "alleviate" có nghĩa là làm dịu bớt, giảm nhẹ, đây là từ trái nghĩa.
∙ B. intensify: "Intensify" có nghĩa là làm mạnh thêm, gần nghĩa với "exacerbate," không phải trái nghĩa.
∙ C. ignore: "Ignore" có nghĩa là bỏ qua, không phải là trái nghĩa của "exacerbate."
∙ D. worsen: "Worsen" cũng có nghĩa là làm xấu đi, gần nghĩa với "exacerbate."
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Social media has no impact on personal relationships.
B. Social media use should be avoided entirely to ensure mental well-being.
C. Social media can positively influence communication when used appropriately.
D. Social media networks primarily benefit young people.
Giải thích:
∙ A. Social media has no impact on personal relationships: Điều này sai vì tác giả đã chỉ ra rằng mạng xã hội có thể giúp duy trì mối quan hệ.
∙ B. Social media use should be avoided entirely to ensure mental well-being: Điều này không đúng vì tác giả nói rằng sử dụng có trách nhiệm sẽ mang lại lợi ích mà không gây hại.
∙ C. Social media can positively influence communication when used appropriately: Đây là câu trả lời đúng, vì mạng xã hội có thể mang lại lợi ích nếu sử dụng đúng cách.
∙ D. Social media networks primarily benefit young people: Mạng xã hội có lợi cho tất cả mọi người, không chỉ cho giới trẻ.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
“Social media has become a dominant force in modern communication."
A. Social media has lost its influence in modern communication.
B. Social media is a minor factor in how we communicate today.
C. Social media plays a crucial role in how people communicate today.
D. Social media is no longer relevant in modern communication.
∙ Giải thích:
o A. Social media has lost its influence in modern communication: Điều này hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu được gạch chân.
o B. Social media is a minor factor in how we communicate today: Mạng xã hội là một yếu tố lớn, không phải là yếu tố nhỏ.
o C. Social media plays a crucial role in how people communicate today: Đây là diễn giải chính xác nhất, vì tác giả nhấn mạnh vai trò quan trọng của mạng xã hội trong giao tiếp hiện đại.
o D. Social media is no longer relevant in modern communication: Điều này cũng trái ngược với ý nghĩa của câu gốc.
Question 39: What can be inferred from the passage?
A. Social media has more negative effects than positive ones.
B. Proper social media use can offer both personal and professional benefits.
C. The more time spent on social media, the more productive a person becomes.
D. Social media should be completely avoided to maintain good mental health.
∙ Giải thích:
A. Social media has more negative effects than positive ones: Mặc dù tác giả nói về các tác hại, nhưng cũng nhấn mạnh lợi ích của mạng xã hội nếu sử dụng đúng cách.
B. Proper social media use can offer both personal and professional benefits: Đây là một kết luận đúng, vì đoạn văn nói về các lợi ích của việc duy trì mối quan hệ cá nhân và kết nối nghề nghiệp qua mạng xã hội.
C. The more time spent on social media, the more productive a person becomes: Điều này không đúng vì tác giả chỉ ra rằng sử dụng quá nhiều mạng xã hội có thể làm giảm năng suất.
D. Social media should be completely avoided to maintain good mental health: Không đúng vì tác giả chỉ khuyến khích sử dụng có trách nhiệm, không phải tránh hoàn toàn.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. Social media offers both advantages and risks, but with mindful usage, individuals can minimize its negative effects and reap its benefits.
B. Social media has no real benefits, as it always leads to negative mental health consequences.
C. Social media is an essential tool for communication but should be used sparingly to avoid harm.
D. The more time people spend on social media, the less they are affected by its negative consequences.
∙ Giải thích:
A. Social media offers both advantages and risks, but with mindful usage, individuals can minimize its negative effects and reap its benefits : Đây là tóm tắt chính xác nhất của bài viết. Mạng xã hội mang lại cả lợi ích và rủi ro, nhưng nếu sử dụng có ý thức, mọi người có thể giảm thiểu tác hại tiêu cực và tận dụng các lợi ích mà mạng xã hội mang lại.
B. Social media has no real benefits, as it always leads to negative mental health consequences.: Điều này sai vì bài viết cũng đề cập đến những lợi ích của mạng xã hội, chẳng hạn như duy trì kết nối và xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp.
C. Social media is an essential tool for communication but should be used sparingly to avoid harm.: Mặc dù bài viết khuyên rằng cần sử dụng mạng xã hội có ý thức, nhưng tóm tắt này không phản ánh đầy đủ sự cân bằng giữa lợi ích và tác hại của mạng xã hội như bài viết đã nêu.
D. The more time people spend on social media, the less they are affected by its negative consequences.: Điều này không đúng với nội dung của bài viết, vì tác giả cảnh báo rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức sẽ dẫn đến tác động tiêu cực, như giảm năng suất và các vấn đề tâm lý.
BÀI DỊCH
Mạng xã hội đã trở thành một lực lượng chi phối trong giao tiếp hiện đại, mang lại nhiều lợi ích và thách thức.
Nó đã cách mạng hóa cách thức con người tương tác, chia sẻ thông tin, và thậm chí thiết lập mối quan hệ.
Mặc dù những nền tảng này mang lại cơ hội kết nối và thể hiện bản thân, nhưng chúng cũng có những mặt trái.
Ví dụ, việc sử dụng mạng xã hội quá mức đã được liên kết với nhiều tác động tiêu cực, bao gồm các vấn đề về sức khỏe tâm thần, sự cô lập xã hội và năng suất làm việc giảm sút.
Tuy nhiên, khi được sử dụng một cách có trách nhiệm, mạng xã hội cũng có thể mang lại nhiều kết quả tích cực, như khả năng duy trì kết nối với người thân, tạo mạng lưới chuyên nghiệp và tiếp cận thông tin, tài nguyên có giá trị.
Một trong những lợi ích lớn của mạng xã hội là khả năng giữ cho mọi người TIkết nối với nhau. Ví dụ, những cá nhân sống xa nhau có thể duy trì mối quan hệ gần gũi thông qua việc giao tiếp thường xuyên trên các nền tảng này. Mạng xã hội cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối chuyên môn, cho phép người dùng kết nối với các nhà tuyển dụng hoặc khách hàng tiềm năng, và giúp các công ty quảng bá sản phẩm, dịch vụ của họ đến với khán giả toàn cầu. Thêm vào đó, các nền tảng như Facebook, Twitter và Instagram cung cấp không gian để mọi người chia sẻ ý tưởng, quan điểm và công việc sáng tạo, từ đó thúc đẩy một cộng đồng và sự hợp tác.
Mặc dù có những lợi ích này, vẫn có những lo ngại nghiêm trọng về tác động tiêu cực của mạng xã hội, đặc biệt là đối với sức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần làm gia tăng cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn. Điều này thường được giải thích là do những hình ảnh không thực tế về cuộc sống thường được chia sẻ trên các nền tảng này, dẫn đến việc so sánh bản thân với người khác, khiến mọi người cảm thấy không đủ tốt hoặc bị bỏ rơi. Hơn nữa, việc liên tục tiếp xúc với tin tức tiêu cực hoặc bị bắt nạt trực tuyến có thể làm trầm trọng thêm những cảm giác này và góp phần gây căng thẳng tâm lý lâu dài.
Một vấn đề khác của mạng xã hội là khả năng làm phân tâm mọi người khỏi các trách nhiệm hàng ngày. Với việc thông báo liên tục xuất hiện và những luồng nội dung không ngừng lướt qua, mọi người có thể cảm thấy khó tập trung vào các nhiệm vụ như công việc, học tập, hoặc nghĩa vụ cá nhân. Điều này có thể dẫn đến năng suất làm việc giảm sút và thiếu sự chú ý đối với những vấn đề quan trọng.
Cuối cùng, tác động của mạng xã hội phụ thuộc vào cách thức sử dụng của từng cá nhân. Nếu mọi người chú ý đến thói quen sử dụng và có các biện pháp hạn chế thời gian trên các nền tảng này, họ có thể tận hưởng những lợi ích của việc duy trì kết nối và cập nhật thông tin mà không phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực. Các bậc phụ huynh, giáo viên và các chuyên gia sức khỏe tâm thần cũng có thể đóng vai trò trong việc giúp giới trẻ phát triển thói quen lành mạnh và quản lý việc sử dụng mạng xã hội hiệu quả.