∙ A. break away (thoát khỏi) không hoàn toàn chính xác trong ngữ cảnh này vì "break away" thường chỉ sự thoát ra khỏi một tình huống hoặc nhóm, không phải là hành động đơn giản như "log off."
∙ C. take on (đảm nhận) không phù hợp vì "take on" dùng để chỉ việc nhận nhiệm vụ, thử thách mới.
∙ D. keep up (theo kịp) không phù hợp với ngữ cảnh nói về việc rời xa màn hình.
Dịch câu:
People often find it hard to log off from their screens, affecting their productivity and health.
(Mọi người thường thấy khó để đăng xuất khỏi màn hình của mình, điều này ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe của họ.)
Question 10: Kiến thức về cụm từ cố định
A. rising B. posing C. creating D. imposing
Giải thích:
∙ Đáp án đúng là B. posing. "Posing" có nghĩa là "gây ra," rất phù hợp với ngữ cảnh khi nói về những nguy cơ mà thông tin sai lệch có thể tạo ra.
∙ A. rising (tăng lên) không phù hợp vì nó chỉ diễn tả sự tăng trưởng, không liên quan đến việc gây ra nguy hiểm.
∙ C. creating (tạo ra) tuy hợp lý, nhưng "posing" là lựa chọn tốt hơn vì nó thường được dùng trong ngữ cảnh này.
∙ D. imposing (áp đặt) cũng không hợp lý vì "imposing" thường mang nghĩa cưỡng ép, không phải gây ra nguy cơ.
Dịch câu:
Misinformation spreads quickly on platforms, posing risks to individuals and society.
(Thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng, gây ra những rủi ro cho cá nhân và xã hội.)
Question 11: Kiến thức về liên từ
A. In view of B. In charge of C. Instead of D. In case of
Giải thích:
∙ Đáp án đúng là C. Instead of. "Instead of" có nghĩa là "thay vì," diễn tả hành động thay thế một thói quen xấu bằng một thói quen tốt hơn, rất phù hợp trong ngữ cảnh này.
∙ A. In view of (xem xét) không đúng vì nó nói đến việc cân nhắc một yếu tố trước khi quyết định điều gì đó.
∙ B. In charge of (chịu trách nhiệm về) không phù hợp trong câu này.
∙ D. In case of (trong trường hợp) cũng không phù hợp vì đây là một cụm từ chỉ sự chuẩn bị cho một tình huống, không phải thay thế hành động.
Dịch câu:
Instead of spending hours scrolling aimlessly, set time limits to achieve a balanced routine.
(Thay vì dành hàng giờ lướt mạng vô nghĩa, hãy đặt giới hạn thời gian để có một lịch trình cân bằng.)
Question 12: Kiên thức về từ vựng
A. operation B. growth C. regulation D. development
Giải thích:
∙ Đáp án đúng là D. development. "Development" có nghĩa là sự phát triển, rất phù hợp khi nói về việc phát triển trong kỷ nguyên kỹ thuật số.
∙ A. operation (hoạt động) không phù hợp trong ngữ cảnh này.
∙ B. growth (tăng trưởng) có thể phù hợp, nhưng "development" là từ thường được dùng để nói về sự tiến triển trong thời đại kỹ thuật số.
∙ C. regulation (quy định) không hợp lý vì "regulation" thường liên quan đến việc kiểm soát, không phải sự phát triển.
Dịch câu:
Remember, responsible use is key in the development of this digital era.
(Hãy nhớ rằng việc sử dụng có trách nhiệm là chìa khóa trong sự phát triển của kỷ nguyên kỹ thuật số.)
BÀI DỊCH
Mạng xã hội: Con dao hai lưỡi
Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Dù kết nối mọi người trên toàn thế giới, nó cũng đặt ra những thách thức mà chúng ta cần giải quyết.
Lợi ích:
Mạng xã hội cho phép chúng ta chia sẻ kiến thức, kết nối với bạn bè và thúc đẩy kinh doanh. Nhiều người sử dụng nó để khám phá những cơ hội thú vị khác, từ làm việc tự do đến học tập trực tuyến.
Thách thức:
Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến nghiện. Mọi người thường thấy khó rời xa màn hình, làm ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe của họ. Hơn nữa, thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng, gây ra rủi ro cho cá nhân và xã hội.
Khuyến nghị:
Để tận dụng tối đa mạng xã hội, người dùng nên tập trung vào nội dung đáng tin cậy và giới hạn thời gian trực tuyến. Các chính sách kiểm duyệt nội dung hiệu quả là cần thiết để tạo ra không gian kỹ thuật số an toàn hơn. Thay vì lướt mạng xã hội hàng giờ vô ích, hãy đặt giới hạn thời gian để đạt được thói quen cân bằng.
Bằng cách tuân theo những bước này, chúng ta có thể tận hưởng nhiều lợi ích trong khi tránh được những mặt trái. Hãy nhớ rằng, sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm là chìa khóa trong sự phát triển của kỷ nguyên số này.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions
Question 13.
a. Alex: How do you usually prepare for your exams?
b. Alex: That’s great advice! I’ll try that for my next test. Thanks, Mary!
c. Mary: I make a study schedule and stick to it. Reviewing with friends also helps me a lot.
A. a-c-b B. c-a-b C. a-b-c D. b-a-c
Đáp án: A. a-c-b
Giải thích:
· Câu hội thoại được sắp xếp như sau:
a: Alex hỏi Mary cách chuẩn bị cho kỳ thi.
c: Mary trả lời bằng cách chia sẻ kinh nghiệm học tập.
b: Alex cảm ơn Mary và nhận lời khuyên.
→ Đây là trình tự hợp lý, vì b chỉ xảy ra sau khi c.
Question 14.
a. Sue: I’m thinking about becoming a teacher.
b. Alex: Have you thought about the challenges of being a teacher?
c. Alex: What career are you thinking about?
d. Alex: That sounds great! Teaching is a very rewarding career.
e. Sue: Yes, but I think I can handle them. I really enjoy helping others.
A. c-a-b-e-d B. a-b-c-d-e C. b-a-c-d-e D. a-c-b-e-d
· Đáp án: A. c-a-b-e-d
· Giải thích:
Trình tự hợp lý:
c: Alex hỏi Sue đang nghĩ về nghề nghiệp gì.
a: Sue trả lời rằng cô ấy muốn trở thành giáo viên.
b: Alex hỏi Sue đã cân nhắc các thách thức chưa.
e: Sue nói rằng cô ấy đã cân nhắc và tin rằng mình có thể xử lý được.
d: Alex ủng hộ quyết định của Sue.
→ Các câu này liên kết mạch lạc và dẫn đến kết luận tích cực.
Question 15.
Hi Mai,
a. I wanted to let you know that I've been accepted into a study abroad program in Germany.
b. I hope you're doing well.
c. Please feel free to share any advice or suggestions you might have for studying abroad.
d. I look forward to hearing from you soon.
e. I'm really excited about the opportunity to experience a new culture and improve my language skills.
A. a-b-c-e-d B. b-a-e-c-d C. a-c-b-e-d D. a-b-e-d-c
Đáp án: B. b-a-e-c-d
Giải thích:
Trình tự hợp lý:
b: Lời mở đầu hỏi thăm Mai.
a: Thông báo Mai về việc đã được chấp nhận vào chương trình du học.
e: Bày tỏ sự hào hứng với cơ hội này.
c: Yêu cầu Mai chia sẻ lời khuyên.
d: Kết thúc thư bằng lời mong đợi phản hồi.
Question 16.
a. Protecting animals is an important responsibility that we all share as they play a vital role in maintaining the balance of our ecosystems.
b. For instance, poaching, illegal wildlife trade, and deforestation have devastating effects on animal populations, driving some to the brink of extinction.
c. To combat these issues, we can take meaningful steps such as reducing waste, preserving natural habitats, and actively supporting wildlife conservation programs
d. Unfortunately, many species are facing the threat of extinction due to habitat loss and various harmful human activities.
e. By working together, we can create a safer and healthier environment for animals, ensuring their survival and the biodiversity of our planet for future generations.
A. a-b-c-d-e B. a-c-b-e-d C. a-b-d-c-e D. a-d-b-c-e
Đáp án: D. a-d-b-c-e
Giải thích:
Trình tự hợp lý:
a: Giới thiệu tầm quan trọng của việc bảo vệ động vật.
d: Đưa ra thực trạng nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
b: Đưa ra ví dụ về các hoạt động con người gây hại đến động vật.
c: Đề xuất các biện pháp để giải quyết vấn đề.
e: Kết luận bằng cách nhấn mạnh vai trò hợp tác để tạo môi trường an toàn.
Question 17.
a. Biodiversity preservation is essential for maintaining the balance of ecosystems and ensuring the continued functioning of natural processes that support all forms of life on Earth.
b. It plays a crucial role in natural processes like pollination, which are vital for the production of food crops and the sustenance of human populations.
c. Beyond its ecological value, biodiversity provides critical benefits to humanity, such as life-saving medicines, a variety of foods, and raw materials for shelter and clothing.
d. Human activities, including deforestation, pollution, and climate change, are causing biodiversity loss at an unprecedented rate, destabilizing ecosystems and threatening global sustainability.
e. To combat biodiversity loss, we must prioritize sustainable practices, reduce harmful environmental impacts, and implement effective conservation strategies at a global level.
A. a-d-b-e-c B. a-b-c-d-e C. a-d-b-c-e D. a-c-b-e-d
Đáp án: A. a-d-b-e-c
Giải thích:
Trình tự hợp lý:
a: Nêu tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.
d: Chỉ ra những hoạt động của con người gây mất mát đa dạng sinh học.
b: Nhấn mạnh vai trò của đa dạng sinh học trong các quá trình tự nhiên.
e: Đề xuất các giải pháp bảo vệ đa dạng sinh học.
c: Bổ sung các lợi ích mà đa dạng sinh học mang lại cho con người.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Happiness in marriage has long been a subject of fascination and exploration for both researchers and couples. It is widely acknowledged that marital satisfaction is not simply a matter of chance but rather the outcome of intentional actions, shared values, and a commitment to nurturing the relationship. Studies indicate that couples who prioritize emotional connection and invest in building a strong bond tend to experience deeper and more fulfilling partnerships. Experts (18) ______ and couples who prioritize emotional connection often enjoy stronger bonds. This emotional connection, (19) ______ through open communication and mutual understanding, plays a vital role in resolving conflicts and building trust.
Furthermore, couples must embrace the significance of adaptability and compromise in their relationship. Partners (20) ______ often achieve greater harmony.
While disagreements and challenges are inevitable in any long-term partnership, the way couples approach these conflicts is critical. The ability to engage in constructive dialogue (21) ______ and demonstrates their resilience, reinforcing the commitment to work together as a team. Such efforts contribute to the longevity and quality of the relationship, making it more rewarding for both individuals.
Ultimately, a happy and successful marriage is not defined by occasional moments of joy or grand gestures but by the consistent effort to cultivate an environment of respect, trust, and companionship. A strong relationship (22) ______, as well as shared dedication, mutual support, and the willingness to grow together, forming a partnership that endures the trials and joys of life.
Question 18
A. believe shared values and emotional connection lead to long-term happiness in marriage
B. argue that emotional intimacy plays a crucial role in strengthening relationships
C. state emotional bonds between couples is an important aspect of marital success
D. emphasize the need for ineffective communication as the foundation of any strong relationship
Đáp án: B
Giải thích: câu 18 kiểm tra về nhận diện mệnh đề danh ngữ
· Các lựa chọn sai:
A. believe shared values and emotional connection lead to long-term happiness in marriage: Không đúng, vì thiếu “that” trước “shared values and emotional connection “để tạp thành mệnh đề danh ngữ chính xác
C. state emotional bonds between couples is an important aspect of marital success: Không đúng, vì thiếu “that” trước “emotional bonds between couples “ để tạp thành mệnh đề danh ngữ chính xác . chủ ngữ là “ emotional bonds “ thì động từ phải là “ are” thay vì “ is”
D. emphasize the need for effective communication as the foundation of any strong relationship: Dù có phần hợp lý, nhưng không hợp với ngữ cảnh về ngữ nghĩa. vì câu nói về "giao tiếp không hiệu quả
Question 19
A. which has been cultivated over time as the cornerstone of healthy relationships
B. cultivating through the efforts of both partners in everyday interactions
C. cultivated by partners who intentionally invest in strengthening their bond
D. having cultivated through a history of shared experiences and compromises
Đáp án C: "cultivated by partners who intentionally invest in strengthening their bond"
Giải thích: câu 19 kiểm tra về dạng rút gọn mệnh đề quan hệ
Đáp án C phù hợp nhất, vì nó đúng về cấu trúc rút gọn MDQH ở dạng bị động , nó cũng về ngữ nghĩa vì chỉ rõ rằng kết nối cảm xúc này được tạo ra thông qua sự cố gắng có chủ ý từ cả hai người trong mối quan hệ.
các đáp án sai:
A , B, D sai vì chủ ngữ là “This emotional connection”nên mệnh quan hệ bổ nghĩa phải được rút gọn ở dạng bị động.
Question 20
A. willing to invest their time and energy into improving themselves and their partnership
B. who demonstrate a commitment to self-improvement as well as mutual support
C. choosing to balance individual aspirations with their responsibilities as a couple
D. having made conscious efforts to align their personal and collective priorities
Đáp án A.
Giải thích: câu 20 kiểm tra sự hòa hợp về ngữ nghĩa
A. willing to invest their time and energy into improving themselves and their partnership
→ "Sẵn sàng đầu tư thời gian và năng lượng vào việc cải thiện bản thân và mối quan hệ của họ."phù hợp về nghĩa
B. who demonstrate a commitment to self-improvement
→ "Những người thể hiện sự cam kết đối với việc cải thiện bản thân , không hợp lí về nghĩa
C. choosing to prioritize individual aspirations over their responsibilities as a couple
→ "Lựa chọn ưu tiên khát vọng cá nhân hơn trách nhiệm của họ như một cặp đôi.", không hợp lí về nghĩa
D. having made conscious efforts to align their personal and collective priorities
→ "Đã thực hiện những nỗ lực vô thức để điều chỉnh các ưu tiên cá nhân và tập thể của họ."không hợp lí về nghĩa
Question 21
A. shows that couples who communicate ineffectively can overcome challenges together
B. reflects a couple's ability to manage conflicts maturely
C. shows whether partners are willing to overlook their relationship over disagreements
D. that a couple manages effectively indicates their emotional readiness and trust
Đáp án: B. reflects a couple's ability to manage conflicts maturely
· Giải thích: Đoạn văn đề cập đến việc các cặp đôi cần có khả năng đối mặt và giải quyết các mâu thuẫn một cách trưởng thành. "Reflects a couple's ability to manage conflicts maturely" là cách diễn đạt chính xác nhất, nói về khả năng đối phó với xung đột của cặp đôi một cách trưởng thành.
Các lựa chọn sai:
A. shows that couples who communicate ineffectively can overcome challenges together: Không đúng, vì đoạn văn nói về việc giao tiếp hiệu quả, không phải giao tiếp không hiệu quả.
C. shows whether partners are willing to overlook their relationship over disagreements: Đoạn văn không nói về việc bỏ qua mối quan hệ mà là giải quyết mâu thuẫn một cách có hiệu quả.
D. that a couple manages effectively indicates their emotional readiness and trust: Dù có phần hợp lý, nhưng không hoàn toàn khớp với ngữ cảnh về quản lý xung đột trưởng thành.
Question 22
A. depends fundamentally on the balance between emotional fulfillment and practical needs
B. is built on random acts of kindness that occur occasionally.
C. is based on the idea that each partner must maintain complete independence
D. having depended on consistent nurturing and care from both partners since its inception
Đáp án: A. depends fundamentally on the balance between emotional fulfillment and practical needs
· Giải thích: Một mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự cân bằng giữa sự thỏa mãn cảm xúc và nhu cầu thực tế của cả hai người. Đáp án A nói đúng về cốt lõi của một mối quan hệ hạnh phúc.
· Các lựa chọn sai:
B. is built on random acts of kindness that occur occasionally: Mối quan hệ không thể dựa vào những hành động ngẫu nhiên, không ổn định.
C. is based on the idea that each partner must maintain complete independence: Điều này đi ngược lại với tinh thần của một mối quan hệ hợp tác và kết nối.
D. having depended on consistent nurturing and care from both partners since its inception: Mặc dù chăm sóc và nuôi dưỡng là quan trọng, nhưng đáp án này không đề cập đến sự cân bằng giữa thỏa mãn cảm xúc và nhu cầu thực tế.
Dịch bài:
Hạnh phúc trong hôn nhân từ lâu đã là một chủ đề được nghiên cứu và khám phá cả bởi các nhà nghiên cứu lẫn các cặp đôi. Nó được công nhận rộng rãi rằng sự hài lòng trong hôn nhân không chỉ là một vấn đề ngẫu nhiên mà là kết quả của các hành động có chủ ý, giá trị chung và cam kết nuôi dưỡng mối quan hệ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các cặp đôi ưu tiên kết nối cảm xúc và đầu tư vào việc xây dựng một mối quan hệ vững mạnh có xu hướng trải nghiệm các mối quan hệ sâu sắc và thỏa mãn hơn. Các chuyên gia lập luận rằng sự thân mật cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố mối quan hệ, và các cặp đôi ưu tiên kết nối cảm xúc thường có mối quan hệ mạnh mẽ hơn. Kết nối cảm xúc này, được nuôi dưỡng bởi các đối tác, những người có chủ ý đầu tư vào việc củng cố mối quan hệ của họ, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột và xây dựng niềm tin.
Hơn nữa, các cặp đôi cần phải đón nhận sự quan trọng của tính thích nghi và sự nhượng bộ trong mối quan hệ của họ. Các đối tác sẵn sàng đầu tư thời gian và năng lượng vào việc cải thiện bản thân và mối quan hệ của họ thường đạt được sự hòa hợp lớn hơn.
Mặc dù bất đồng và thử thách là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ mối quan hệ dài hạn nào, cách mà các cặp đôi tiếp cận các xung đột này là rất quan trọng. Khả năng tham gia vào một cuộc đối thoại xây dựng phản ánh khả năng của cặp đôi trong việc giải quyết các xung đột một cách trưởng thành và thể hiện sự kiên cường của họ, củng cố cam kết làm việc cùng nhau như một đội. Những nỗ lực như vậy góp phần vào độ bền và chất lượng của mối quan hệ, làm cho mối quan hệ trở nên đáng giá hơn cho cả hai cá nhân.
Cuối cùng, một cuộc hôn nhân hạnh phúc và thành công không được định nghĩa bởi những khoảnh khắc vui vẻ hiếm hoi hay những cử chỉ lớn lao mà bởi sự nỗ lực liên tục để xây dựng một môi trường tôn trọng, tin tưởng và đồng hành. Một mối quan hệ vững mạnh phụ thuộc cơ bản vào sự cân bằng giữa sự thỏa mãn cảm xúc và nhu cầu thực tế, cũng như sự cống hiến chung, sự hỗ trợ lẫn nhau và sự sẵn sàng phát triển cùng nhau, tạo thành một mối quan hệ bền vững qua thử thách và niềm vui trong cuộc sống.
Read the following passage about Asia’s culture and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
Vocational education plays a critical role in modern education systems around the world. Unlike traditional academic routes, it focuses on providing students with practical skills and specialized knowledge that are directly applicable in various industries. For many students, vocational education serves as a gateway to careers in high-demand fields such as healthcare, construction, information technology, and hospitality. This form of education offers students a more hands-on approach compared to traditional academic programs.
One of the key benefits of vocational education is its ability to combat unemployment. By equipping students with marketable skills, they are more likely to find stable employment. Moreover, vocational education plays a crucial role in addressing the skills gap in industries that require specialized technical expertise. For example, sectors like healthcare and technology have witnessed rapid growth in demand for skilled professionals, and vocational programs are essential in producing a workforce capable of meeting this need.
Despite its numerous advantages, vocational education often faces criticism for being perceived as less prestigious than a university degree. Some people argue that academic degrees offer broader career opportunities and greater versatility. However, this perception is gradually changing as more people recognize the value of vocational training. In fact, vocational education not only provides a clear path to employment but also offers long-term career prospects, including the potential for career advancement and higher salaries.
With the constant evolution of technology, vocational education programs are continuously adapting to prepare students for emerging industries and trends. By incorporating the latest technologies and innovations into their curricula, vocational programs ensure that their graduates remain competitive in an ever-changing job market, making vocational education a valuable and future-proof investment for both students and employers alike.
(Adapted from https://www.education.com/vocational-education)
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a field for vocational education?
A. healthcare B. construction C. IT D. law
Đáp án: D. law
Giải thích:
Thông tin nằm ở đoạn 1: "vocational education serves as a gateway to careers in high-demand fields such as healthcare, construction, information technology, and hospitality."
Law (luật) không được đề cập trong bài.
Question 24: The word prestigious in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
A. unimportant B. expensive C. traditional D. valuable
Đáp án: A. unimportant
Giải thích:
· "Prestigious" có nghĩa là "danh giá, có uy tín." Từ trái nghĩa phù hợp nhất là "unimportant" (không quan trọng).
Dịch các phương án:
· A. unimportant (không quan trọng)
· B. expensive (đắt đỏ)
· C. traditional (truyền thống)
· D. valuable (có giá trị)
Question 25: The word This form of education in paragraph 1 refers to:
A. a modern education system B. traditional academic programs
C. vocational education D. practical education
Đáp án: C. vocational education
Giải thích:
· Cụm từ "This form of education" được nhắc trong ngữ cảnh nói về việc "vocational education focuses on providing students with practical skills and specialized knowledge."
Dịch các phương án:
· A. a modern education system (một hệ thống giáo dục hiện đại)
· B. traditional academic programs (các chương trình học thuật truyền thống)
· C. vocational education (giáo dục nghề nghiệp)
· D. practical education (giáo dục thực tế)
Question 26: The word hands-on in paragraph 1 could be best replaced by:
A. special B. theoretical C. practical D. unnecessary
Đáp án: C. practical
Giải thích:
· "Hands-on" nghĩa là "thực tế, thực hành" và có thể thay thế bằng "practical."
Dịch các phương án:
· A. special (đặc biệt)
· B. theoretical (lý thuyết)
· C. practical (thực tế)
· D. unnecessary (không cần thiết)
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Teaching students practical skills ensures they will always have high-paying jobs.
B. Providing students with employable skills increases their chances of securing stable jobs.
C. Students will find jobs easily if they focus on theoretical knowledge rather than marketable skills.
D. Giving students marketable skills guarantees they will never face unemployment.
Đáp án: B
Giải thích:
· Câu gốc: "By equipping students with marketable skills, they are more likely to find stable employment."
· Câu này nói rằng việc trang bị kỹ năng hữu dụng giúp học sinh dễ tìm được việc làm ổn định, tương ứng với phương án B.
Dịch các phương án:
· A. Dạy học sinh kỹ năng thực tế đảm bảo họ luôn có việc làm lương cao.
· B. Trang bị cho học sinh kỹ năng có thể sử dụng tăng cơ hội tìm được việc làm ổn định.
· C. Học sinh sẽ dễ tìm được việc làm nếu họ tập trung vào kiến thức lý thuyết hơn là kỹ năng hữu ích.
· D. Cung cấp kỹ năng hữu ích đảm bảo rằng họ sẽ không bao giờ thất nghiệp.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Vocational education is always more prestigious than university education.
B. Vocational education is increasingly being recognized for its value.
C. Only academic education can provide stable employment.
D. Vocational education does not offer career advancement.
Đáp án: B. Vocational education is increasingly being recognized for its value.
Giải thích:
· Thông tin nằm ở đoạn 3: "However, this perception is gradually changing as more people recognize the value of vocational training."
Dịch các phương án:
· A. Giáo dục nghề nghiệp luôn danh giá hơn giáo dục đại học.
· B. Giáo dục nghề nghiệp ngày càng được công nhận vì giá trị của nó.
· C. Chỉ giáo dục học thuật mới có thể cung cấp việc làm ổn định.
· D. Giáo dục nghề nghiệp không mang lại cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the benefits of vocational education in the job market?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Đáp án: B. Paragraph 2
Giải thích:
· Đoạn 2 nói về lợi ích của giáo dục nghề nghiệp: "its ability to combat unemployment" và "addressing the skills gap."
Question 30: In which paragraph does the writer discuss the changing nature of vocational education?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Đáp án: D. Paragraph 4
Giải thích:
· Đoạn 4 đề cập đến sự thay đổi trong giáo dục nghề nghiệp: "With the constant evolution of technology, vocational education programs are continuously adapting."
BÀI DỊCH
Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục hiện đại trên toàn thế giới. Khác với các con đường học thuật truyền thống, nó tập trung vào việc cung cấp cho học sinh những kỹ năng thực tiễn và kiến thức chuyên môn có thể áp dụng trực tiếp trong nhiều ngành nghề khác nhau. Đối với nhiều học sinh, giáo dục nghề nghiệp là cánh cửa dẫn đến các nghề nghiệp trong các lĩnh vực có nhu cầu cao như y tế, xây dựng, công nghệ thông tin và du lịch. Hình thức giáo dục này mang lại cho học sinh một phương pháp học tập thực tế hơn so với các chương trình học thuật truyền thống.
Một trong những lợi ích chính của giáo dục nghề nghiệp là khả năng chống lại thất nghiệp. Bằng cách trang bị cho học sinh những kỹ năng có thể tìm được việc làm, họ sẽ có cơ hội cao hơn trong việc tìm kiếm công việc ổn định. Hơn nữa, giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết khoảng cách kỹ năng trong các ngành đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật đặc biệt. Ví dụ, các ngành như y tế và công nghệ đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong nhu cầu về các chuyên gia có tay nghề, và các chương trình đào tạo nghề là yếu tố thiết yếu trong việc tạo ra lực lượng lao động có khả năng đáp ứng nhu cầu này.
Mặc dù có nhiều lợi thế, giáo dục nghề nghiệp vẫn thường xuyên bị chỉ trích vì bị coi là kém uy tín hơn so với bằng đại học. Một số người cho rằng các bằng cấp học thuật mang lại cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn và tính linh hoạt cao hơn. Tuy nhiên, nhận thức này đang dần thay đổi khi ngày càng nhiều người nhận ra giá trị của việc đào tạo nghề. Thực tế, giáo dục nghề nghiệp không chỉ cung cấp con đường rõ ràng dẫn đến việc làm mà còn mang lại triển vọng nghề nghiệp lâu dài, bao gồm cơ hội thăng tiến và mức lương cao hơn.
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, các chương trình giáo dục nghề nghiệp liên tục điều chỉnh để chuẩn bị cho học sinh đối phó với các ngành nghề và xu hướng mới nổi. Bằng cách tích hợp các công nghệ và đổi mới mới nhất vào chương trình giảng dạy, các chương trình đào tạo nghề đảm bảo rằng các sinh viên tốt nghiệp của họ vẫn duy trì khả năng cạnh tranh trong một thị trường lao động thay đổi không ngừng, biến giáo dục nghề nghiệp trở thành một khoản đầu tư giá trị và bảo đảm tương lai cho cả học sinh lẫn nhà tuyển dụng.
Read the following passage about Asia’s culture and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
[I] Chemicals are present everywhere in our environment, some of which occur naturally, while others are the result of human activities. [II]. They are found in the air, water, and soil, and can have both positive and negative impacts on the ecosystem. Some chemicals, like nutrients, help support life by promoting plant growth [III]. However, others, especially synthetic chemicals such as pesticides, fertilizers, and industrial waste, can be harmful to both the environment and human health. [IV]
The widespread use of pesticides and fertilizers in agriculture has been a major cause of chemical pollution. When these chemicals are used improperly or excessively, they can wash into rivers, lakes, and oceans, leading to water pollution. This runoff can also contribute to the depletion of oxygen in water bodies, a process known as eutrophication. Eutrophication harms aquatic life, disrupting ecosystems and causing the death of fish and other organisms that rely on oxygen.
Toxic chemicals such as heavy metals (e.g., mercury and lead) pose additional threats to the environment and human health. These substances can accumulate in the food chain, starting from plants and animals in contaminated areas and eventually reaching humans. Long-term exposure to these chemicals can lead to serious health issues, including neurological disorders, cancer, and other chronic conditions. Many countries have established regulations to limit the use of harmful chemicals, but enforcement remains a challenge.
Efforts to reduce chemical pollution involve a combination of government regulations, technological innovations, and public awareness. Governments worldwide have introduced stricter rules on the use of hazardous chemicals and encouraged the development of eco-friendly alternatives. These regulations aim to limit the harmful impact of chemicals on the environment, encouraging industries to adopt safer practices. Environmental organizations play a vital role in monitoring chemical pollution, raising awareness, and advocating for cleaner technologies. They work closely with policymakers to ensure effective enforcement of environmental laws. While progress has been made, ongoing efforts are needed to address emerging challenges and ensure a safer and healthier environment for future generations.
(Adapted from National Institute of Environmental Health Sciences)
Question 31: Where in paragraph I does the following sentence best fit?
"These substances vary in their sources and effects, depending on whether they are naturally occurring or man-made."
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Đáp án: B. [II]
Câu đã cho : Những chất này có nguồn gốc và tác động khác nhau, tùy thuộc vào việc chúng có tự nhiên hay do con người tạo ra."
Giải thích: Trong đoạn II, có câu: "They are found in the air, water, and soil, and can have both positive and negative impacts on the ecosystem. Some chemicals, like nutrients, help support life by promoting plant growth. However, others, especially synthetic chemicals such as pesticides, fertilizers, and industrial waste, can be harmful to both the environment and human health."
Đoạn này phân biệt rõ các chất hóa học tự nhiên và nhân tạo, với các tác động khác nhau, nên câu nói trên phù hợp nhất với đoạn II.
Question 32: The phrase "eutrophication" in paragraph II is CLOSEST in meaning to _______.
A. a process that helps increase oxygen in water bodies
B. the accumulation of toxic substances in aquatic life
C. the depletion of oxygen in water bodies due to chemical runoff
D. a method of treating industrial waste in water bodies
Đáp án: C. sự cạn kiệt oxy trong các cơ thể nước do dòng chảy hóa học
· Giải thích: Trong đoạn II, có câu: "This runoff can also contribute to the depletion of oxygen in water bodies, a process known as eutrophication."
Câu này giải thích rõ "eutrophication" là quá trình làm cạn kiệt oxy trong các cơ thể nước do các chất hóa học dư thừa, như phân bón, chảy vào nước.
A. một quá trình giúp tăng cường oxy trong các cơ thể nước
B. sự tích tụ các chất độc hại trong sinh vật thủy sinh
C. sự cạn kiệt oxy trong các cơ thể nước do dòng chảy hóa học
D. một phương pháp xử lý nước thải công nghiệp trong các cơ thể nước
Question 33: The word "others" in paragraph I refers to ____.
A. nutrients B. chemicals C. impacts D. human activities
Đáp án: B. hóa chất
· Giải thích: Trong đoạn I, có câu: "Some chemicals, like nutrients, help support life by promoting plant growth. However, others, especially synthetic chemicals such as pesticides, fertilizers, and industrial waste, can be harmful to both the environment and human health
Ở đây "others" ám chỉ các hóa chất (do con người tạo ra), ví dụ như thuốc trừ sâu và phân bón, khác với các hóa chất tự nhiên.
Question 34: According to paragraph II, which of the following is NOT a consequence of chemical pollution?
A. Water pollution B. Depletion of oxygen in water
C. Disruption of aquatic ecosystems D. Increased plant growth
Đáp án: D. Tăng trưởng thực vật
· Giải thích: Đoạn II mô tả các tác động tiêu cực của ô nhiễm hóa học: "Water pollution" (ô nhiễm nước), "Depletion of oxygen in water" (sự cạn kiệt oxy trong nước), và "Disruption of ecosystems" (sự gián đoạn hệ sinh thái). Tuy nhiên, không có phần nào nói đến "tăng trưởng thực vật." Thực tế, các chất ô nhiễm có thể gây ra tình trạng eutrophication, gây hại cho thực vật và động vật thủy sinh.
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph IV?
A. Governments are the only entities responsible for reducing chemical pollution.
B. The reduction of chemical pollution relies on regulations, innovations, and awareness.
C. The most effective way to reduce chemical pollution is through technological innovations.
D. Public awareness is the only solution to chemical pollution.
A. Chính phủ là những tổ chức duy nhất chịu trách nhiệm giảm ô nhiễm hóa học.
B. Việc giảm ô nhiễm hóa học phụ thuộc vào các quy định, đổi mới công nghệ và nhận thức cộng đồng.
C. Cách hiệu quả nhất để giảm ô nhiễm hóa học là thông qua các đổi mới công nghệ.
D. Nhận thức cộng đồng là giải pháp duy nhất để giảm ô nhiễm hóa học.
Đáp án: B. Việc giảm ô nhiễm hóa học phụ thuộc vào các quy định, đổi mới công nghệ và nhận thức cộng đồng.
· Giải thích:
· Đoạn IV nói rõ: "Efforts to reduce chemical pollution involve a combination of government regulations, technological innovations, and public awareness."
Câu này khẳng định rằng việc giảm ô nhiễm hóa học cần có sự kết hợp giữa các quy định của chính phủ, đổi mới công nghệ và nâng cao nhận thức cộng đồng.
Question 36: The word "depletion" in paragraph II is OPPOSITE in meaning to ____.
A. accumulation B. reduction C. disruption D. diminishment
Đáp án: A. tích tụ, tích lũy
· Giải thích: "Depletion" có nghĩa là sự giảm sút, trong khi "accumulation" có nghĩa là sự tích lũy , tích tụ, là từ trái ngược với "depletion."
Câu trong đoạn II: "depletion of oxygen in water bodies" (sự cạn kiệt oxy trong các cơ thể nước).
A. sự tích tụ B. sự giảm sút C. sự gián đoạn D. sự suy giảm
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Heavy metals in the environment do not pose a risk to human health.
B. Only synthetic chemicals cause environmental harm.
C. Chemicals are always harmful to the environment.
D. Toxic chemicals can accumulate in the food chain and affect human health.
A. Kim loại nặng trong môi trường không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
B. Chỉ có hóa chất tổng hợp mới gây hại cho môi trường.
C. Hóa chất luôn gây hại cho môi trường.
D. Hóa chất độc hại có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Đáp án: D. Hóa chất độc hại có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
· Giải thích: Đoạn III đề cập đến các hóa chất độc hại: "These substances can accumulate in the food chain, starting from plants and animals in contaminated areas and eventually reaching humans."
Câu này khẳng định rằng các chất độc hại, như kim loại nặng, có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph III?
"These substances can accumulate in the food chain, starting from plants and animals in contaminated areas and eventually reaching humans."
A. Toxic chemicals can be stored in plants and animals, making their way to humans.
B. Substances accumulate in the food chain, causing no harm to the ecosystem.
C. Plants and animals are immune to the harmful effects of toxic chemicals.
D. Humans are unaffected by the accumulation of toxic substances in the food chain.
A. Hóa chất độc hại có thể được lưu trữ trong cây cối và động vật, rồi tiếp tục đi vào con người.
B. Các chất tích lũy trong chuỗi thức ăn, không gây hại cho hệ sinh thái.
C. Cây cối và động vật miễn dịch với tác động của các hóa chất độc hại.
D. Con người không bị ảnh hưởng bởi sự tích lũy của các chất độc trong chuỗi thức ăn
Đáp án: A. Hóa chất độc hại có thể được lưu trữ trong cây cối và động vật, rồi tiếp tục đi vào con người.
· Giải thích: Câu đã cho:"Những chất này có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn, bắt đầu từ cây cối và động vật ở các khu vực ô nhiễm và cuối cùng đến con người."
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Chemical pollution has been completely controlled by government regulations.
B. Public awareness has had no effect on reducing chemical pollution.
C. Governments and organizations must work together to reduce chemical pollution.
D. The use of synthetic chemicals has increased without any consequences.
A. Ô nhiễm hóa học đã được kiểm soát hoàn toàn nhờ các quy định của chính phủ.
B. Nhận thức cộng đồng không có tác động gì đến việc giảm ô nhiễm hóa học.
C. Chính phủ và các tổ chức cần hợp tác để giảm ô nhiễm hóa học.
D. Việc sử dụng các hóa chất tổng hợp đã tăng lên mà không có hậu quả nào.
Đáp án: C. Chính phủ và các tổ chức cần hợp tác để giảm ô nhiễm hóa học.
· Giải thích: Đoạn IV nói rõ: "Governments worldwide have introduced stricter rules on the use of hazardous chemicals and encouraged the development of eco-friendly alternatives."
Điều này cho thấy chính phủ và các tổ chức cần làm việc cùng nhau để giảm ô nhiễm hóa học.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. The environment is safe from chemical pollution if strict regulations are enforced.
B. Chemical pollution is a major environmental issue that requires global cooperation and action.
C. The use of chemicals in agriculture has no significant environmental impact.
D. Technological advancements have completely solved the issue of chemical pollution.
A. Môi trường sẽ an toàn khỏi ô nhiễm hóa học nếu các quy định nghiêm ngặt được thi hành.
B. Ô nhiễm hóa học là một vấn đề môi trường lớn cần sự hợp tác và hành động toàn cầu.
C. Việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp không có tác động đáng kể đến môi trường.
D. Những tiến bộ công nghệ đã hoàn toàn giải quyết vấn đề ô nhiễm hóa học.
Đáp án: B. Ô nhiễm hóa học là một vấn đề môi trường lớn cần sự hợp tác và hành động toàn cầu.
· Giải thích: Đoạn IV kết luận: "While progress has been made, ongoing efforts are needed to address emerging challenges and ensure a safer and healthier environment for future generations."
Câu này khẳng định ô nhiễm hóa học là một vấn đề lớn cần sự hợp tác toàn cầu để giải quyết.
BÀI DỊCH
[I] Hóa chất có mặt ở khắp mọi nơi trong môi trường của chúng ta, một số trong đó là tự nhiên, trong khi những cái khác là kết quả của các hoạt động của con người. [II] Chúng có mặt trong không khí, nước và đất, và có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với hệ sinh thái. Một số hóa chất, như chất dinh dưỡng, giúp hỗ trợ sự sống bằng cách thúc đẩy sự phát triển của thực vật. [III] Tuy nhiên, những hóa chất khác, đặc biệt là các hóa chất tổng hợp như thuốc trừ sâu, phân bón và chất thải công nghiệp, có thể gây hại cho cả môi trường và sức khỏe con người. [IV]
Việc sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu và phân bón trong nông nghiệp là nguyên nhân chính của ô nhiễm hóa học. Khi những hóa chất này được sử dụng sai cách hoặc quá mức, chúng có thể chảy vào các con sông, hồ và đại dương, gây ô nhiễm nước. Dòng chảy này cũng có thể góp phần vào sự cạn kiệt oxy trong các cơ thể nước, một quá trình được gọi là phú dưỡng. Phú dưỡng gây hại cho sinh vật thủy sinh, làm gián đoạn hệ sinh thái và gây ra cái chết của cá và các sinh vật khác phụ thuộc vào oxy.
Các hóa chất độc hại như kim loại nặng (ví dụ, thủy ngân và chì) gây ra các mối đe dọa thêm cho môi trường và sức khỏe con người. Những chất này có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn, bắt đầu từ thực vật và động vật ở các khu vực ô nhiễm và cuối cùng đến con người. Việc tiếp xúc lâu dài với những hóa chất này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm các rối loạn thần kinh, ung thư và các bệnh mãn tính khác. Nhiều quốc gia đã thiết lập các quy định để hạn chế việc sử dụng hóa chất có hại, nhưng việc thực thi vẫn còn là một thách thức.
Các nỗ lực giảm ô nhiễm hóa học bao gồm sự kết hợp của các quy định của chính phủ, đổi mới công nghệ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chính phủ trên toàn cầu đã đưa ra các quy định nghiêm ngặt hơn về việc sử dụng các hóa chất nguy hiểm và khuyến khích phát triển các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường. Những quy định này nhằm hạn chế tác động có hại của hóa chất đối với môi trường, khuyến khích các ngành công nghiệp áp dụng các phương pháp an toàn hơn. Các tổ chức bảo vệ môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát ô nhiễm hóa học, nâng cao nhận thức và vận động cho các công nghệ sạch hơn. Họ làm việc chặt chẽ với các nhà hoạch định chính sách để đảm bảo việc thực thi hiệu quả các luật bảo vệ môi trường. Mặc dù đã có tiến triển, nhưng những nỗ lực tiếp tục vẫn cần thiết để đối phó với các thách thức mới nổi và đảm bảo một môi trường an toàn và lành mạnh cho các thế hệ tương lai.